Hyundai N650L

Hyundai N650L

Special
Phân khúc Tải nhẹ
Chiều dài thùng 4 - 4.5m
Tải trọng 3.5 tấn
Động cơ D4CC, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
Công suất cực đại 117.6kW (158 HP)
Khối lượng toàn bộ 6800kg

HYUNDAI N650L – XE TẢI 3.5 TẤN MỚI RA MẮT

Hyundai N650L hay còn được được gọi Hyundai 3.5 tấn là dòng xe tải nhẹ thuộc phân khúc 3.5 tấn với những tính năng nổi trội so với các sản phẩm cùng phân khúc cùng mức chi phí đầu tư hợp lý mang tới quý khách hàng một lựa chọn đầu tư vô cùng hợp lý.

Hyundai 3.5 tấn

𝗛𝘆𝘂𝗻𝗱𝗮𝗶 𝗡𝟲𝟱𝟬𝗟 – “Giải pháp vận tải linh hoạt” với nhiều ưu điểm vượt trội, hứa hẹn mang đến cho khách hàng những trải nghiệm bất ngờ, với các thông số kỹ thuật sau:

(*) KÍCH THƯỚC & TẢI TRỌNG:
✅ Kích thước tổng thể (D x R x C): 6,060 x 1,870 x 2,210 mm
✅ Chiều dài cơ sở: 3,415 mm
✅ Khối lượng bản thân: 2360 kg
✅ Tổng tải trọng: 6800 kg

(*) ĐỘNG CƠ & HỘP SỐ:
✅ Động cơ: D4CC
✅ Dung tích xy lanh: 2891 cc
✅ Công suất cực đại: 160/3000 Ps/rpm
✅ Hộp số: 5MT

♻️ Tương tự các sản phẩm xe thương mại Hyundai hiện tại, 𝗛𝘆𝘂𝗻𝗱𝗮𝗶 𝗡𝟲𝟱𝟬𝗟 sử dụng động cơ 𝗘𝘂𝗿𝗼 𝟱 mạnh mẽ, hoạt động theo nguyên lý tuần hoàn khí thải, KHÔNG URE, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí vận hành.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN HYUNDAI N650L

THÔNG SỐ CƠ BẢN Thùng lửng Thùng mui bạt Thùng kín
Tải trọng (kg) 3490 3490
Khối lượng bản thân xe Chassis (kg) 2360 2360 2360
Khối lượng toàn bộ (kg) 6800 6800 6800
Kích thước tổng thể
(Dài x Rộng x Cao) (mm)
Kích thước lòng thùng hàng
(Dài x Rộng x Cao) (mm)
Công suất cực đại động cơ (Hp) 158 158 158

THÔNG SỐ KỸ THUẬT HYUNDAI 3.5 TẤN – N650L

Model

N650L

Số chỗ ngồi 3 chỗ
Động cơ D4CC, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, phun dầu điện tử
Dung tích xy lanh (cc) 2891 cc
Công suất cực đại (kW/vòng/phút) 117.6/3000
Tỷ số nén
Đường kính piston, hành trình xi lanh (mm)
Momen xoắn cực đại (Kgm) 392,4/1.500~2.800
Hộp số Số sàn, 6 cấp
Hệ thống treo trước
Hệ thống treo sau
Chiều dài cơ sở 3415 mm
Vệt bánh xe Trước: 1,480mm / Sau: 1,435mm
Khoảng sáng gầm xe
Bán kính vòng quay tối thiểu
Khối lượng toàn bộ 6800 kg
Tải trọng (thùng kín/ thùng mui bạt)  xấp xỉ 3.5 tấn

NGOẠI THẤT

Loại lốp Một lốp trước, hai lốp sau
Cỡ vành (trước/sau)
Cỡ lốp xe (trước/sau) 7.00R16
Loại vành Thép

NỘI THẤT

Hộp để dụng cụ
Đồng hồ tốc độ
Hệ thống Audio (AM/FM + USB + Bluetooth)
Hốc để kính
Hỗ trợ tựa lưng
Vô lăng điều chỉnh lên xuống (vô lăng gật gù)
Tay lái trợ lực
Điều hòa nhiệt độ
Cửa sổ chỉnh điện
Khóa cửa trung tâm

AN TOÀN

Hệ thống phanh Tang trống, Dẫn động thuỷ lực 2 dòng trợ lưc chân không
Ghi chú:

  • Một số thông số có thể thay đổi mà không báo trước
  • Các thông tin về khối lượng bản thân, tải trọng xe áp dụng với từng loại mẫu thùng cụ thể, vui lòng liên hệ Hyundai Vân Đạo để được tư vấn chi tiết.